아무 단어나 입력하세요!

"give hell" in Vietnamese

làm cho khổ sởlàm khó dễmắng dữ dội

Definition

Đối xử nghiêm khắc, mắng mỏ hoặc làm ai đó gặp nhiều khó khăn, phiền phức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này không trang trọng, thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm khắc hoặc gây khó khăn; tránh dùng trong bối cảnh lịch sự.

Examples

My teacher used to give hell to students who were late.

Cô giáo của tôi thường **mắng dữ dội** những học sinh đi muộn.

The coach really gave hell to the team after they lost.

Huấn luyện viên đã thật sự **làm cho đội khổ sở** sau trận thua.

If you break the rules, they'll give you hell.

Nếu bạn vi phạm quy tắc, họ sẽ **làm bạn khổ sở**.

Don’t worry, just go out there and give them hell!

Đừng lo, hãy ra ngoài đó và **làm khó họ lên đi**!

After the prank, his parents gave him hell for days.

Sau trò đùa đó, bố mẹ anh ấy đã **mắng dữ dội** suốt mấy ngày.

Traffic jams in this city really give me hell every morning.

Kẹt xe ở thành phố này mỗi sáng thực sự **làm tôi khổ sở**.