아무 단어나 입력하세요!

"give heed" in Vietnamese

chú ý

Definition

Chú ý kỹ, nhất là với lời khuyên, cảnh báo hoặc hướng dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc tôn giáo. Trong giao tiếp, thường dùng 'chú ý' thay cho nó.

Examples

You should give heed to your teacher's advice.

Bạn nên **chú ý** lời khuyên của thầy giáo.

Please give heed to the safety instructions.

Làm ơn **chú ý** các hướng dẫn an toàn.

The doctor asked him to give heed to his health.

Bác sĩ bảo anh ấy **chú ý** đến sức khoẻ.

He never gave heed to my warnings, and now he regrets it.

Anh ấy chưa bao giờ **chú ý** cảnh báo của tôi, giờ thì hối hận rồi.

If you give heed to the little details, your work will improve.

Nếu **chú ý** đến những chi tiết nhỏ, công việc của bạn sẽ tiến bộ.

I wish I had given heed to the weather forecast before leaving.

Ước gì mình **chú ý** dự báo thời tiết trước khi ra ngoài.