"give away" in Indonesian
Definition
Đưa cho ai đó món gì đó miễn phí hoặc làm lộ thông tin/bí mật.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể là cho đồ vừa là lỡ tiết lộ bí mật. Thường gặp trong cụm 'give something away', 'give someone away'.
Examples
She will give away her old clothes to charity.
Cô ấy sẽ **tặng** quần áo cũ cho từ thiện.
Don't give away the answer to the question!
Đừng **tiết lộ** đáp án cho câu hỏi!
They plan to give away free samples at the event.
Họ dự định sẽ **tặng** mẫu thử miễn phí tại sự kiện.
His smile gave away how happy he was.
Nụ cười của anh ấy **tiết lộ** anh ấy vui thế nào.
The company is giving away tickets to the concert on social media.
Công ty đang **tặng** vé xem hòa nhạc trên mạng xã hội.
Be careful not to give away any surprises before the party.
Cẩn thận đừng **tiết lộ** điều bất ngờ nào trước bữa tiệc.