아무 단어나 입력하세요!

"give a whirl" in Vietnamese

thử xemthử làm

Definition

Làm thử một việc gì đó lần đầu tiên, thường là vì tò mò hoặc muốn biết mình có thích không.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, không dùng trong văn trang trọng. Thường dùng khi nói về hoạt động, món ăn mới ('give yoga a whirl'). Giống với 'thử xem', 'thử làm'.

Examples

I'm not sure about this game, but I'll give it a whirl.

Tôi không chắc về trò chơi này, nhưng tôi sẽ **thử xem**.

She decided to give yoga a whirl.

Cô ấy đã quyết định **thử tập yoga**.

Why don't you give cooking a whirl this weekend?

Cuối tuần này sao bạn không **thử nấu ăn** nhỉ?

I've never gone skiing before, but I'm willing to give it a whirl this winter.

Tôi chưa bao giờ đi trượt tuyết nhưng mùa đông này tôi sẵn sàng **thử xem**.

If you’ve never tried sushi, you should definitely give it a whirl!

Nếu bạn chưa từng ăn sushi thì nhất định nên **thử một lần**!

Not sure if I can dance, but I'm going to give it a whirl at the party tonight.

Tôi không chắc mình có biết nhảy không, nhưng tối nay tôi sẽ **thử nhảy** ở bữa tiệc.