아무 단어나 입력하세요!

"give a fuck" in Vietnamese

không quan tâmmặc kệ

Definition

Một cụm từ cực kỳ thô tục để chỉ sự không quan tâm đến ai hoặc điều gì. Thường dùng ở dạng phủ định để thể hiện sự thờ ơ tuyệt đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ tục tĩu, không nên dùng trong môi trường lịch sự, công sở hoặc trang trọng. Thường dùng nhất dưới dạng phủ định như 'không quan tâm'. Có thể dùng các phương án nhẹ hơn như 'không bận tâm', 'mặc kệ'.

Examples

I don't give a fuck about his opinion.

Tôi **không quan tâm** đến ý kiến của anh ấy.

She really doesn't give a fuck what people think.

Cô ấy thật sự **không quan tâm** người khác nghĩ gì.

They act like they don't give a fuck.

Họ cư xử như thể họ **không quan tâm** vậy.

Honestly, I just don't give a fuck anymore.

Thật lòng, giờ tôi **không quan tâm** nữa.

If you think I give a fuck, you're wrong.

Nếu bạn nghĩ tôi **quan tâm**, bạn đã nhầm rồi.

Some days, it feels good to not give a fuck.

Có những ngày, thật dễ chịu khi không **quan tâm** gì cả.