"girlish" in Vietnamese
Definition
Có những đặc điểm dễ thương, hồn nhiên, hoặc vui tươi giống như một cô bé.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng cho phong cách, hành vi, hoặc giọng nói. 'girlish' mang nghĩa dễ thương, trẻ trung, đôi khi hơi non nớt.
Examples
She wore a girlish pink dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy hồng **như con gái nhỏ** đến bữa tiệc.
Her laugh sounded very girlish and sweet.
Tiếng cười của cô ấy nghe rất **như con gái nhỏ** và ngọt ngào.
Even as an adult, she keeps a girlish charm.
Ngay cả khi trưởng thành, cô ấy vẫn giữ được sự quyến rũ **như con gái nhỏ**.
She gave a girlish giggle when he told the joke.
Cô ấy cười khúc khích **như con gái nhỏ** khi anh ấy kể chuyện cười.
Her room has a girlish touch, with pastel colors and stuffed animals.
Phòng của cô ấy có nét **như con gái nhỏ**, với màu pastel và thú nhồi bông.
People always comment on her girlish handwriting.
Mọi người luôn nhận xét về nét chữ **như con gái nhỏ** của cô ấy.