"gird" in Vietnamese
Definition
Buộc chặt bằng dây hoặc thắt lưng, hoặc chuẩn bị tinh thần cho một việc gì đó sắp xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng và cổ điển; thường gặp trong cụm 'gird your loins' nghĩa là chuẩn bị tinh thần cho điều gì khó khăn.
Examples
He girded his waist with a leather belt.
Anh ấy **thắt** eo bằng một chiếc thắt lưng da.
Soldiers must gird themselves before battle.
Binh lính phải **chuẩn bị** trước trận chiến.
Villages were girded by stone walls.
Các làng được **bao quanh** bởi những bức tường đá.
It's time to gird yourself for a busy week.
Đã đến lúc **chuẩn bị** cho một tuần bận rộn.
She told us to gird our loins for the upcoming changes at work.
Cô ấy bảo chúng tôi phải **chuẩn bị tinh thần** cho những thay đổi sắp tới ở nơi làm việc.
You'd better gird yourself—this exam is tougher than you think!
Bạn nên **chuẩn bị tinh thần**—kỳ thi này khó hơn bạn nghĩ đấy!