아무 단어나 입력하세요!

"giggled" in Vietnamese

cười khúc khích

Definition

Cười nhẹ nhàng, thường lặp lại nhiều lần, có khi vì ngại ngùng hoặc thấy buồn cười một cách trẻ con.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mô tả tiếng cười nhẹ, thường của trẻ em hoặc trong tình huống có chút ngại ngùng, buồn cười. Thường đi với “cười khúc khích về/chuyện gì đó”.

Examples

The girls giggled during the movie.

Các cô gái **cười khúc khích** trong lúc xem phim.

He giggled when he saw the puppy.

Anh ấy **cười khúc khích** khi nhìn thấy chú cún con.

They giggled at the funny story.

Họ **cười khúc khích** vì câu chuyện hài hước.

She giggled and covered her mouth, trying not to make noise.

Cô ấy **cười khúc khích** rồi lấy tay che miệng, cố không phát ra tiếng.

We giggled about our secret plan all night.

Chúng tôi **cười khúc khích** suốt đêm về kế hoạch bí mật của mình.

He giggled nervously when the teacher called his name.

Anh ấy **cười khúc khích** một cách lo lắng khi cô giáo gọi tên.