"gift that keeps on giving" in Vietnamese
Definition
Chỉ món quà hoặc điều gì đó vẫn tiếp tục mang lại niềm vui, lợi ích lâu dài sau khi nhận được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật, đôi khi pha chút hài hước. Không chỉ nói về quà, còn dùng nói về điều hữu ích hoặc thậm chí vấn đề cứ lặp đi lặp lại.
Examples
My new headphones are a gift that keeps on giving.
Tai nghe mới của tôi đúng là **món quà luôn mang lại niềm vui**.
A book is the gift that keeps on giving because you can read it many times.
Sách là **món quà luôn mang lại niềm vui** vì bạn có thể đọc nhiều lần.
This sweater is a gift that keeps on giving each winter.
Chiếc áo len này là **món quà luôn mang lại niềm vui** mỗi mùa đông.
Honestly, this phone is the gift that keeps on giving—it’s still fast after two years.
Thực sự, chiếc điện thoại này là **món quà luôn mang lại niềm vui**—sau hai năm vẫn rất nhanh.
Dealing with the paperwork is the gift that keeps on giving—there’s always more to do!
Việc giấy tờ đúng là **món quà luôn mang lại niềm vui**—lúc nào cũng còn việc để làm!
The online course turned out to be the gift that keeps on giving; I keep learning new things from it.
Khoá học trực tuyến này đúng là **món quà luôn mang lại niềm vui**; tôi luôn học được điều mới từ nó.