"get your way" in Vietnamese
Definition
Thành công làm theo ý muốn của mình, dù người khác không đồng ý hay ngăn cản.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thường dùng khi không hài lòng về người cứng đầu hoặc hay được chiều ý. Ví dụ: 'He always gets his way.' (Anh ấy lúc nào cũng được như ý.)
Examples
My little brother always gets his way.
Em trai tôi lúc nào cũng **được như ý**.
She tried to get her way, but her parents said no.
Cô ấy đã cố **được như ý**, nhưng bố mẹ không đồng ý.
It’s not fair when you always get your way.
Không công bằng khi bạn luôn **được như ý**.
He argued until he got his way.
Anh ấy đã tranh luận đến khi **được như ý**.
Don’t let her get her way every time, or she’ll get spoiled.
Đừng để cô ấy **được như ý** mọi lúc, nếu không sẽ bị chiều hư.
If you want to get your way with him, just ask nicely.
Nếu muốn **được như ý** với anh ấy, chỉ cần hỏi một cách nhẹ nhàng.