"get your juices flowing" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy tràn đầy năng lượng, cảm hứng hoặc trở nên sáng tạo hơn nhờ một điều gì đó khiến bạn hứng thú hoặc động viên bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường dùng khi nói về sự sáng tạo hay cảm hứng, nhất là trong công việc hoặc học tập. Không mang nghĩa đen.
Examples
Listening to music can get your juices flowing before you start working.
Nghe nhạc có thể **khơi nguồn sáng tạo** trước khi bạn bắt đầu làm việc.
A quick walk outside can get your juices flowing when you feel stuck.
Đi bộ nhanh ngoài trời có thể **truyền cảm hứng** khi bạn cảm thấy bế tắc.
This brainstorming game will get your juices flowing.
Trò chơi động não này sẽ **khơi nguồn sáng tạo**.
A strong cup of coffee really gets my juices flowing in the morning.
Một cốc cà phê mạnh vào buổi sáng thực sự **kích thích cảm hứng cho tôi**.
Sometimes a new project is just what you need to get your juices flowing again.
Đôi khi, một dự án mới chính là thứ bạn cần để **khơi lại nguồn cảm hứng**.
A change of scenery can really get your juices flowing if you’re feeling unmotivated.
Thay đổi không gian thực sự có thể **truyền cảm hứng** nếu bạn thiếu động lực.