"get your comeuppance" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó cuối cùng cũng nhận hình phạt hoặc hậu quả phù hợp cho hành động xấu của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường mang tính hài hước, đôi khi nhằm nói về sự công bằng tự nhiên. Không dùng với hình phạt pháp lý nghiêm trọng.
Examples
The bully finally got his comeuppance at the end of the year.
Tên bắt nạt cuối cùng đã **nhận quả báo** vào cuối năm.
If you cheat on the test, you’ll get your comeuppance sooner or later.
Nếu bạn gian lận trong kỳ thi, sớm muộn cũng sẽ **nhận quả báo**.
The thief got his comeuppance when he was finally caught.
Tên trộm đã **nhận hậu quả xứng đáng** khi cuối cùng bị bắt.
Everyone knew the boss was unfair, but it took years before he finally got his comeuppance.
Mọi người đều biết sếp bất công, nhưng phải mất nhiều năm ông ta mới **nhận quả báo**.
No need for revenge—people like that always get their comeuppance eventually.
Không cần trả thù—những người như thế này rồi cũng sẽ **nhận hậu quả xứng đáng** thôi.
After years of lying and cheating, it was satisfying to see her finally get her comeuppance.
Sau nhiều năm nói dối và lừa đảo, thật hả hê khi thấy cô ấy cuối cùng cũng **nhận quả báo**.