"get your claws into" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó cố gắng kiểm soát hoặc chiếm lấy thứ gì đó cho lợi ích cá nhân, thường có ý nghĩa tiêu cực và hay mang tính chiếm hữu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để phê phán người muốn lấn lướt, thao túng hoặc kiểm soát quá mức. Không sử dụng theo nghĩa đen.
Examples
She will do anything to get her claws into that company.
Cô ấy sẽ làm bất cứ điều gì để **chiếm đoạt** công ty đó.
He's trying hard to get his claws into the project.
Anh ấy đang cố gắng hết sức để **kiểm soát** dự án đó.
Once she gets her claws into something, she doesn't let go.
Một khi cô ấy **kiểm soát** được thứ gì, sẽ không buông ra.
Don't let him get his claws into your personal life.
Đừng để anh ta **kiểm soát** đời tư của bạn.
He's finally managed to get his claws into the family business.
Cuối cùng anh ta cũng đã **chiếm đoạt** được công việc kinh doanh của gia đình.
I knew you wanted to get your claws into my job from the start.
Tôi biết ngay từ đầu là bạn muốn **chiếm đoạt** công việc của tôi.