"get what one asked for" in Vietnamese
Definition
Nhận được đúng điều mình yêu cầu, dù kết quả có thể tốt hoặc xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng với nghĩa cảnh báo hoặc hài hước, nhất là khi điều đạt được lại kèm theo rắc rối ngoài ý muốn.
Examples
He complained until he got what he asked for.
Anh ấy phàn nàn mãi cho đến khi **được điều mình mong muốn**.
If you work hard, you might get what you asked for.
Nếu chăm chỉ, bạn có thể **được điều mình mong muốn**.
She always makes sure to get what she asks for.
Cô ấy luôn đảm bảo **được điều mình mong muốn**.
Be careful—you just might get what you asked for!
Cẩn thận nhé—biết đâu bạn lại **được điều mình mong muốn** đấy!
He thought a promotion would be great, but when he got what he asked for, the extra work was exhausting.
Anh ấy nghĩ thăng chức sẽ tuyệt lắm, nhưng khi **được điều mình mong muốn**, lượng công việc thêm vào lại rất mệt mỏi.
Sometimes people get exactly what they ask for, just not the way they expect.
Đôi khi người ta **được đúng điều mình mong muốn**, chỉ là không như mong đợi.