아무 단어나 입력하세요!

"get the word out" in Vietnamese

truyền đạt tin tứclan truyền thông tin

Definition

Chia sẻ một tin tức hoặc thông tin quan trọng đến nhiều người để nhiều người cùng biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, quảng cáo, sự kiện hoặc tin tức cộng đồng. Thường mang nghĩa truyền thông tin đến nhiều người một cách rộng rãi.

Examples

We need to get the word out about the new store.

Chúng ta cần **truyền đạt tin tức** về cửa hàng mới.

Can you help me get the word out about the meeting?

Bạn có thể giúp tôi **truyền đạt tin tức** về buổi họp không?

Posters will help us get the word out quickly.

Áp phích sẽ giúp chúng ta **truyền đạt tin tức** nhanh chóng.

We need to get the word out before it’s too late.

Chúng ta cần **truyền đạt tin tức** trước khi quá muộn.

She’s using social media to get the word out about her fundraiser.

Cô ấy đang dùng mạng xã hội để **truyền đạt tin tức** về buổi gây quỹ của mình.

Don’t worry, I’ll get the word out to everyone as soon as I can.

Đừng lo, tôi sẽ **truyền đạt tin tức** cho mọi người càng sớm càng tốt.