아무 단어나 입력하세요!

"get the sack" in Vietnamese

bị sa thải

Definition

Bị mất việc hoặc bị đuổi việc một cách bất ngờ, thường do quyết định của sếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Từ tương ứng trong tiếng Anh Mỹ là 'get fired'. Dùng khi nói về việc bị sếp cho nghỉ việc.

Examples

He was late too many times and finally got the sack.

Anh ấy đi trễ nhiều lần và cuối cùng **bị sa thải**.

If you break the rules, you might get the sack.

Nếu bạn phá vỡ các quy định, bạn có thể **bị sa thải**.

Tom was worried he would get the sack after the mistake.

Tom lo lắng mình sẽ **bị sa thải** sau khi mắc sai lầm.

She didn't see it coming when she got the sack last Friday.

Cô ấy không ngờ khi **bị sa thải** vào thứ Sáu tuần trước.

Lots of people got the sack when the company closed down.

Nhiều người **bị sa thải** khi công ty đóng cửa.

If word gets out, we might all get the sack!

Nếu chuyện này lộ ra, có thể tất cả chúng ta sẽ **bị sa thải**!