아무 단어나 입력하세요!

"get the nod" in Vietnamese

được chọnđược phê duyệt

Definition

Chỉ việc ai đó được chọn hoặc được phê duyệt cho một công việc, vị trí hoặc cơ hội nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng trong môi trường nghề nghiệp hoặc thể thao. Hay xuất hiện trong mẫu câu 'get the nod for', 'get the nod to do something'; hàm ý được người quyết định chọn thay vì những ứng viên khác.

Examples

She was happy to get the nod for the new project.

Cô ấy rất vui vì **được chọn** thực hiện dự án mới.

Only one player will get the nod to play in the final game.

Chỉ một cầu thủ sẽ **được chọn** thi đấu trận chung kết.

Did you get the nod for the promotion?

Bạn có **được chọn** thăng chức không?

After weeks of waiting, he finally got the nod to lead the team.

Sau nhiều tuần chờ đợi, anh ấy cuối cùng cũng **được chọn** làm trưởng nhóm.

Who do you think will get the nod for the manager position this year?

Bạn nghĩ ai sẽ **được chọn** cho vị trí quản lý năm nay?

Maria must have done a great job—she got the nod over three other candidates.

Maria chắc chắn đã làm rất tốt—cô ấy **được chọn** thay cho ba ứng viên khác.