아무 단어나 입력하세요!

"get the boot" in Vietnamese

bị sa thảibị đuổi việc

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ việc bị cho thôi việc hoặc bị loại khỏi một nhóm, một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật, không phù hợp cho văn bản trang trọng. Thường nói về việc bị sa thải khỏi nơi làm việc.

Examples

He got the boot from his job last week.

Anh ấy đã **bị sa thải** khỏi công việc tuần trước.

If you’re always late, you might get the boot.

Nếu bạn luôn đến muộn, bạn có thể **bị sa thải** đấy.

She was surprised to get the boot after ten years at the company.

Cô ấy ngạc nhiên khi **bị sa thải** sau mười năm làm việc tại công ty.

If sales don’t improve, the whole team might get the boot.

Nếu doanh số không tăng, cả nhóm có thể **bị sa thải**.

Tom broke the rules, so he got the boot from the club.

Tom đã phá vỡ quy tắc, nên bị **đuổi** khỏi câu lạc bộ.

When the company merged, a lot of people got the boot.

Khi công ty sáp nhập, rất nhiều người đã **bị sa thải**.