아무 단어나 입력하세요!

"get straight" in Vietnamese

làm rõhiểu rõ

Definition

Hoàn toàn hiểu rõ hoặc làm cho mọi thứ trở nên rõ ràng để không có sự hiểu lầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính hội thoại, dùng để xác nhận lại thông tin ('let me get this straight'). Không dùng khi nói về việc làm thẳng một vật gì đó.

Examples

Let me get straight what you just said.

Để tôi **làm rõ** những gì bạn vừa nói nhé.

Can you help me get straight on these instructions?

Bạn có thể giúp tôi **hiểu rõ** các hướng dẫn này không?

I can't get straight which bus to take.

Tôi không thể **hiểu rõ** nên đi xe buýt nào.

Okay, let’s get straight: you’re saying this wasn’t your fault?

Được rồi, để tôi **làm rõ** nhé: bạn nói đây không phải lỗi của bạn à?

Before we move on, I want to get things straight between us.

Trước khi tiếp tục, tôi muốn **làm rõ mọi chuyện** giữa chúng ta.

She needed a moment to get straight what was happening.

Cô ấy cần một chút thời gian để **hiểu rõ** chuyện gì đang xảy ra.