아무 단어나 입력하세요!

"get steam up" in Vietnamese

nổi nóngphấn khích lên

Definition

'Get steam up' dùng để chỉ việc trở nên phấn khích, xúc động hoặc tức giận về điều gì đó. Ngoài ra, còn mang nghĩa lấy đà, lấy năng lượng để làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, có thể dùng cho cả cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực như tức giận. Dạng 'get steam up about...' xuất hiện nhiều, chủ yếu trong tiếng Anh kiểu Anh.

Examples

He always gets steam up when talking about politics.

Anh ấy luôn **nổi nóng** khi nói về chính trị.

Try not to get steam up over small problems.

Đừng **nổi nóng** vì những vấn đề nhỏ nhặt.

She got steam up during the game and cheered loudly.

Cô ấy đã **phấn khích lên** trong lúc thi đấu và cổ vũ rất lớn.

Don’t get steam up just because things didn’t go your way.

Đừng **nổi nóng** chỉ vì mọi việc không theo ý mình.

The crowd really got steam up in the second half of the match.

Khán giả thực sự đã **phấn khích lên** ở hiệp hai.

Give him a minute, he'll get steam up and finish the project soon.

Cho anh ấy chút thời gian, anh ấy sẽ **lấy đà** và hoàn thành dự án sớm thôi.