"get started on" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu thực hiện công việc hoặc dự án nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, cho các việc, dự án: 'get started on homework', 'get started on cleaning'. Sau cụm này thường là danh từ hoặc động từ thêm -ing, không dùng với 'to' + động từ.
Examples
Let's get started on the project today.
Hãy **bắt đầu** dự án hôm nay nhé.
I need to get started on my homework now.
Mình cần **bắt đầu** làm bài tập về nhà ngay bây giờ.
Please get started on cleaning your room.
Làm ơn **bắt đầu** dọn phòng của em đi.
I'll get started on dinner while you set the table.
Mình sẽ **bắt đầu** nấu cơm, cậu dọn bàn nhé.
If you don't get started on it soon, it'll never get done.
Nếu bạn không **bắt đầu** sớm thì sẽ không bao giờ xong đâu.
We should probably get started on packing if we want to leave early.
Chúng ta nên **bắt đầu** đóng gói nếu muốn đi sớm.