아무 단어나 입력하세요!

"get round to" in Vietnamese

cuối cùng cũng làmcó thời gian để làm

Definition

Dùng khi bạn cuối cùng cũng làm điều gì đã dự định từ lâu nhưng cứ hoãn lại vì bận hoặc ngại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, đặc biệt trong tiếng Anh Anh và Úc. Hay đi với 'never' hay 'finally'. KHÔNG nhầm với 'get around' là tránh né.

Examples

I finally got round to cleaning my room.

Cuối cùng tôi cũng **dành thời gian để** dọn phòng.

Did you get round to calling your grandmother?

Bạn **đã gọi được** cho bà ngoại chưa?

He never gets round to fixing the car.

Anh ấy **không bao giờ làm được** việc sửa xe.

It took me months to get round to finishing that book.

Tôi mất vài tháng mới **cuối cùng cũng đọc xong** cuốn sách đó.

Let me know when you get round to checking your emails.

Khi nào bạn **dành thời gian kiểm tra** email thì báo tôi nhé.

We keep saying we'll go hiking, but we never get round to it.

Chúng ta cứ nói sẽ đi leo núi, nhưng không bao giờ **làm được**.