"get past" in Vietnamese
Definition
Đề cập đến việc đi qua một vật, người, hoặc vượt qua khó khăn, cảm xúc đau buồn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng không trang trọng, cho cả nghĩa đen (vượt qua vật thể) lẫn nghĩa bóng (vượt qua cảm xúc, vấn đề). Thường kết hợp với 'vấn đề', 'cản trở', 'bảo vệ', 'ký ức' hoặc 'cảm xúc'.
Examples
Can you get past this level in the game?
Bạn có thể **vượt qua** màn này trong trò chơi không?
I can't get past the locked door.
Tôi không thể **vượt qua** cánh cửa bị khóa.
It took her months to get past her fear of dogs.
Cô ấy mất hàng tháng trời mới **vượt qua** nỗi sợ chó.
Let's try to get past what happened and move on.
Hãy cùng nhau **vượt qua** chuyện đã xảy ra và tiếp tục tiến về phía trước.
Nobody could get past the security guard.
Không ai có thể **vượt qua** bảo vệ an ninh.
It's hard to get past those old memories, but I'm trying.
Thật khó để **vượt qua** những ký ức cũ đó, nhưng tôi đang cố gắng.