아무 단어나 입력하세요!

"get over" in Vietnamese

vượt quahồi phục

Definition

Hồi phục sau khủng hoảng, mất mát, bệnh tật hoặc nỗi buồn. Cũng có thể dùng cho việc chấp nhận hoặc quên đi điều gì đó khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt cho hồi phục tâm lý (‘get over a breakup’). “Get over it” có thể khuyên ai đó ngừng buồn bã hay suy nghĩ về việc gì. Không dùng cho việc vượt qua vật cản vật lý.

Examples

It took her months to get over her illness.

Cô ấy mất hàng tháng để **vượt qua** căn bệnh của mình.

He can't get over his disappointment.

Anh ấy không thể **vượt qua** nỗi thất vọng của mình.

You will get over this problem soon.

Bạn sẽ sớm **vượt qua** vấn đề này thôi.

I just can't get over how beautiful this view is!

Tôi thật sự không thể **vượt qua** cảm giác ngạc nhiên trước cảnh đẹp này!

It's hard to get over someone you loved.

Rất khó để **vượt qua** người bạn từng yêu.

Come on, it's just a game—get over it!

Thôi nào, chỉ là một trò chơi—**bỏ qua đi**!