"get out the vote" in Vietnamese
Definition
Một nỗ lực có tổ chức nhằm khuyến khích và giúp càng nhiều người đi bầu càng tốt, đặc biệt trong dịp bầu cử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong bối cảnh chính trị, viết tắt là 'GOTV' ở Mỹ. Chỉ chiến dịch hoặc hành động gia tăng số lượng người đi bầu. Đừng nhầm với 'vote out' (loại khỏi vị trí). Có thể dùng như danh từ hoặc động từ.
Examples
Volunteers helped get out the vote in their neighborhood.
Các tình nguyện viên đã giúp **kêu gọi cử tri đi bầu** trong khu phố của họ.
The party organized buses to get out the vote on election day.
Đảng đã tổ chức xe buýt để **kêu gọi cử tri đi bầu** vào ngày bầu cử.
Their group plans several events to get out the vote next week.
Nhóm của họ dự định tổ chức nhiều sự kiện để **kêu gọi cử tri đi bầu** vào tuần tới.
The campaign is investing heavily to get out the vote among young people.
Chiến dịch đang đầu tư lớn để **kêu gọi cử tri đi bầu** trong giới trẻ.
Social media has become a powerful tool to get out the vote.
Mạng xã hội đã trở thành công cụ mạnh mẽ để **kêu gọi cử tri đi bầu**.
We spent the weekend phone banking to get out the vote.
Chúng tôi đã dành cả cuối tuần gọi điện để **kêu gọi cử tri đi bầu**.