아무 단어나 입력하세요!

"get off your case" in Vietnamese

đừng cằn nhằn tôi nữađừng làm phiền tôi nữa

Definition

Khi muốn ai đó ngừng phàn nàn, chỉ trích hoặc làm phiền mình, thường dùng trong tình huống thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ phù hợp với bạn bè hoặc người quen thân; nghe hơi thiếu lịch sự và không dùng cho người lớn tuổi hoặc cấp trên.

Examples

Can you get off your case for once?

Bạn không thể **đừng cằn nhằn tôi nữa** một lần được sao?

Please get off your case about my homework.

Làm ơn **đừng cằn nhằn tôi nữa** về bài tập về nhà.

Stop! Get off your case already.

Dừng lại! **Đừng cằn nhằn tôi nữa** đi.

Would you just get off your case and let me do it my way?

Bạn có thể **đừng cằn nhằn tôi nữa** và để tôi tự làm theo cách của mình không?

If you don't get off your case, I'm just going to leave.

Nếu bạn không **đừng cằn nhằn tôi nữa**, tôi sẽ bỏ đi đó.

I wish my parents would get off your case about my grades.

Ước gì bố mẹ tôi **đừng cằn nhằn tôi nữa** về điểm số.