"get off with" in Vietnamese
Definition
'Get off with' có hai ý nghĩa thông tục: thoát khỏi hình phạt hoặc bắt đầu mối quan hệ lãng mạn/thân mật với ai đó (thường là tạm thời).
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, chủ yếu trong tiếng Anh Anh. Nghĩa tránh bị phạt thường đi với 'just' ('just get off with a warning'). Nghĩa tình cảm dùng cho hôn hoặc mối quan hệ thoáng qua. Không phù hợp dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He stole a bike but managed to get off with only a warning.
Anh ấy ăn trộm xe nhưng chỉ **thoát tội** với một lời cảnh báo.
Did she really get off with Mark at the party?
Cô ấy thật sự **tán tỉnh** Mark ở bữa tiệc đó à?
If you break the rules, you can't always get off with it.
Nếu bạn phạm luật, không phải lúc nào cũng sẽ **thoát tội** được đâu.
He always seems to get off with just a slap on the wrist, no matter what he does.
Dù làm gì, anh ấy cũng luôn chỉ **thoát dễ dàng** với một lời nhắc nhở.
Everyone was shocked when Sarah got off with Jake; no one saw that coming.
Mọi người đều sốc khi Sarah **cặp kè với** Jake; không ai nghĩ tới điều đó.
You can’t expect to break the law and just get off with a fine every time.
Bạn không thể cứ vi phạm luật rồi luôn **thoát chỉ với** một khoản phạt đâu.