아무 단어나 입력하세요!

"get off" in Vietnamese

xuống (xe, tàu...)tan (ca làm, buổi học)đừng động vào

Definition

Rời khỏi phương tiện giao thông, kết thúc công việc hoặc học tập, hoặc ngừng chạm vào hoặc làm phiền ai đó hay cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho xe buýt, tàu, xe đạp (xuống xe buýt…), kết thúc công việc ('get off at 5'). Dùng không trang trọng để bảo ai đó đừng chạm vào ('get off me!'). Không dùng cho ô tô ('get out of the car').

Examples

I get off the bus at the next stop.

Tôi sẽ **xuống** xe buýt ở trạm tiếp theo.

What time do you get off work?

Bạn **tan** ca lúc mấy giờ?

Please get off the table.

Vui lòng **xuống** khỏi bàn.

He always checks his phone as soon as he gets off the train.

Anh ấy luôn kiểm tra điện thoại ngay khi vừa **xuống** tàu.

Can you call me after you get off?

Bạn có thể gọi cho tôi sau khi **tan ca** không?

Hey, get off me!

Này, **buông tôi ra**!