아무 단어나 입력하세요!

"get off the mark" in Vietnamese

đạt thành tích đầu tiênghi điểm đầu tiên

Definition

Sau một thời gian thì đạt được thành công hoặc thành tích đầu tiên, thường dùng trong thể thao hoặc khi vừa có thành tựu đầu tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để diễn tả lần đầu gặt hái kết quả, đặc biệt trong thể thao hoặc trong cuộc thi, công việc. Không dùng cho việc bắt đầu chung chung.

Examples

We finally got off the mark with our first sale.

Cuối cùng chúng tôi đã **đạt thành tích đầu tiên** với đơn hàng đầu tiên.

The player got off the mark by scoring a goal.

Cầu thủ đó đã **ghi điểm đầu tiên** bằng một bàn thắng.

She was happy to get off the mark in her new job.

Cô ấy rất vui vì đã **đạt thành tích đầu tiên** ở công việc mới.

It took me a week, but I finally got off the mark with my first client.

Phải mất một tuần nhưng tôi cuối cùng đã **đạt được thành tích đầu tiên** với khách hàng đầu tiên.

The company really struggled to get off the mark this year.

Công ty đã rất vất vả mới **đạt được thành tích đầu tiên** trong năm nay.

He finally got off the mark in the tournament with a win yesterday.

Anh ấy cuối cùng cũng **ghi được chiến thắng đầu tiên** ở giải đấu hôm qua.