"get off lightly" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó chỉ bị phạt nhẹ hoặc không bị phạt nhiều cho một việc mà lẽ ra có thể bị phạt nặng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường. Mang nghĩa thoát khỏi rắc rối hoặc bị phạt nhẹ hơn mong đợi. Dùng khi so sánh với trường hợp có thể tệ hơn.
Examples
He thought he would be in big trouble, but he got off lightly with just a warning.
Cậu ấy tưởng sẽ gặp rắc rối lớn, nhưng chỉ bị nhắc nhở nên **bị phạt nhẹ** thôi.
The student got off lightly for cheating on the test.
Học sinh đó **bị phạt nhẹ** vì gian lận trong kỳ thi.
She broke the vase but got off lightly because it was an accident.
Cô ấy làm vỡ bình hoa nhưng **bị phạt nhẹ** vì đó là tai nạn.
Looks like we got off lightly compared to those other teams.
Có vẻ chúng ta **thoát tội nhẹ** so với các đội khác.
After all that drama, I really got off lightly—just a few questions from my boss.
Sau tất cả rắc rối đó, tôi **bị phạt nhẹ**—chỉ vài câu hỏi từ sếp thôi.
You call that a punishment? He totally got off lightly!
Bạn gọi đó là phạt à? Anh ta **thoát tội nhẹ** còn gì!