아무 단어나 입력하세요!

"get nowhere fast" in Vietnamese

giẫm chân tại chỗkhông tiến triển

Definition

Dù cố gắng nhưng không có nhiều tiến bộ, hoặc bị mắc kẹt không tiến triển được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thất vọng về tiến độ của dự án hoặc công việc. Không dùng để miêu tả người mà thường dùng cho tình huống.

Examples

We are working hard but get nowhere fast.

Chúng tôi làm việc chăm chỉ nhưng vẫn **giẫm chân tại chỗ**.

Without a plan, you will get nowhere fast.

Không có kế hoạch thì bạn sẽ **giẫm chân tại chỗ** thôi.

My diet is not working. I get nowhere fast.

Chế độ ăn của tôi không hiệu quả. Tôi **giẫm chân tại chỗ**.

We keep fixing bugs, but we're getting nowhere fast with this software.

Chúng tôi cứ sửa lỗi hoài mà phần mềm này **vẫn không tiến triển**.

If we keep using the same strategy, we'll just get nowhere fast.

Nếu tiếp tục dùng chiến lược này, chúng ta sẽ **giẫm chân tại chỗ**.

All this paperwork means we're getting nowhere fast on the project.

Tất cả giấy tờ này khiến dự án **không tiến triển** gì cả.