"get it on" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này có nghĩa là bắt đầu làm điều gì đó với sự hào hứng hoặc nói lóng là quan hệ tình dục.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng rất thân mật; nghĩa ám chỉ tình dục là từ lóng, thường thấy trong âm nhạc và giao tiếp đời thường. Không dùng khi nói chuyện trang trọng.
Examples
Let's get it on and start the meeting.
Chúng ta hãy **bắt đầu** và bắt đầu cuộc họp nào.
The band is ready to get it on.
Ban nhạc đã sẵn sàng để **bắt đầu**.
They want to get it on tonight.
Họ muốn **quan hệ tình dục** tối nay.
People started cheering, and everyone was ready to get it on.
Mọi người bắt đầu cổ vũ, ai cũng sẵn sàng để **bắt đầu**.
She told him she wasn’t ready to get it on.
Cô ấy nói với anh rằng cô chưa sẵn sàng để **quan hệ tình dục**.
Come on, let’s get it on before it gets too late!
Nào, hãy **bắt đầu** trước khi quá muộn!