"get into" in Vietnamese
Definition
Bước vào nơi nào đó hoặc phương tiện; bắt đầu thích hoặc tham gia cái gì; hoặc được nhận vào một tổ chức, trường học hoặc nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại về việc vào xe, bắt đầu quan tâm đến điều gì đó hoặc được nhận vào trường/làm việc. Không dùng với 'home', hãy nói 'về nhà'.
Examples
Please get into the car so we can leave.
Làm ơn **vào** xe để chúng ta có thể đi.
How did you get into cooking?
Bạn đã **bắt đầu thích** nấu ăn như thế nào?
He worked hard to get into that university.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để **được nhận vào** trường đại học đó.
It took me a while to get into running, but now I love it.
Tôi mất một thời gian mới **bắt đầu thích** chạy bộ, nhưng giờ tôi rất thích.
We couldn't get into the building because the door was locked.
Chúng tôi không thể **vào** tòa nhà vì cửa đã bị khóa.
I finally got into a good mood after talking to my friends.
Sau khi nói chuyện với bạn bè, tôi cuối cùng cũng **vào** tâm trạng tốt.