아무 단어나 입력하세요!

"get in with" in Vietnamese

hoà nhập vớilấy lòng (ai đó)kết thân với

Definition

Trở nên thân thiết hoặc được chấp nhận bởi ai đó hoặc một nhóm người để nhận lợi ích xã hội hoặc thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường ám chỉ kết nối để có lợi ích chứ không chỉ là làm quen thông thường. Phổ biến trong các cụm như 'get in with the right people'.

Examples

He tried to get in with the popular kids at school.

Cậu ấy đã cố gắng **hoà nhập với** những bạn nổi tiếng ở trường.

It's not easy to get in with that group—they're very close.

Không dễ để **hoà nhập với** nhóm đó—họ rất thân thiết.

She finally managed to get in with her new colleagues.

Cuối cùng cô ấy cũng đã **kết thân với** các đồng nghiệp mới.

If you want that job, you need to get in with the manager.

Nếu muốn công việc đó, bạn cần phải **lấy lòng** quản lý.

Tom always tries to get in with people who have connections.

Tom lúc nào cũng cố **kết thân với** những người có quan hệ.

You don't have to get in with everyone to be successful.

Bạn không cần phải **hoà nhập với** tất cả mọi người để thành công.