아무 단어나 입력하세요!

"get for" in Vietnamese

mua cholấy cholấy về cho

Definition

Làm hành động lấy, mua, hoặc mang một thứ gì đó cho người khác. Thường dùng khi muốn giúp hoặc tặng ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật để hỏi, đề nghị hoặc nói giúp đỡ ai đó mua/lấy gì. Nên đặt món đồ trước đối tượng nhận; ví dụ 'lấy bánh cho tôi'.

Examples

Can you get some bread for me from the store?

Bạn có thể **mua** cho mình ít bánh mì từ cửa hàng được không?

I'll get a ticket for you.

Mình sẽ **mua vé** **cho** bạn.

She always gets gifts for her friends on their birthdays.

Cô ấy luôn **mua quà** **cho** bạn bè vào ngày sinh nhật của họ.

If you’re going to the café, could you get a coffee for me too?

Nếu bạn đến quán cà phê, bạn có thể **mua** cho mình một ly cà phê không?

What should I get for dinner tonight?

Tối nay mình nên **mua gì** **để ăn** nhỉ?

He managed to get tickets for the concert at the last minute.

Anh ấy đã **mua được vé** **xem** hòa nhạc vào phút chót.