"get by with" in Vietnamese
Definition
Chỉ đủ sống, làm việc hoặc tiếp tục dù chỉ có rất ít tiền bạc, thời gian hoặc sự giúp đỡ. Gắn với sự thiếu thốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt đều mang tính không chính thức, thường nói về cảnh thiếu thốn (tiền bạc, thời gian, nhân lực). Dùng với 'tiền', 'dụng cụ cũ', 'ít sự giúp đỡ'.
Examples
We have to get by with very little money this month.
Tháng này, chúng ta phải **xoay sở với** rất ít tiền.
She can get by with her basic English skills when she travels.
Khi đi du lịch, cô ấy có thể **xoay sở với** vốn tiếng Anh cơ bản của mình.
We will have to get by with what we have for now.
Tạm thời chúng ta sẽ phải **xoay sở với** những gì mình có.
I forgot my tools, so I’ll just have to get by with what’s in this drawer.
Tôi quên mang dụng cụ rồi, đành **xoay sở với** những thứ có trong ngăn kéo này.
Sometimes we just have to get by with less until things get better.
Đôi khi chúng ta chỉ có thể **xoay sở với** ít hơn cho đến khi tình hình tốt lên.
Do you think you can get by with only one laptop for the whole team?
Bạn nghĩ mọi người có thể **xoay sở với** chỉ một laptop cho cả đội không?