아무 단어나 입력하세요!

"get bent" in Vietnamese

biến đicút đi

Definition

Đây là cách nói rất thô lỗ và xúc phạm để bảo ai đó đi chỗ khác hoặc bày tỏ sự bực tức, giận dữ với họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường thân mật, bạn bè thân hoặc khi rất tức giận, tuyệt đối tránh dùng ở nơi lịch sự hay với người lớn tuổi.

Examples

He told me to get bent when I asked for help.

Tôi nhờ anh ấy giúp mà anh ấy lại bảo tôi **cút đi**.

Don't tell your teacher to get bent. It's very rude.

Đừng nói '**cút đi**' với giáo viên của bạn. Như thế rất thiếu tôn trọng.

If someone is bothering you, you might say 'get bent!'

Nếu ai đó làm phiền bạn, bạn có thể nói '**cút đi**!'.

Oh, you don't like my idea? Well, get bent!

Ồ, bạn không thích ý tưởng của tôi à? Vậy thì **cút đi**!

She just looked at him and said, 'get bent,' then walked away.

Cô ấy chỉ liếc nhìn anh ta rồi nói: '**cút đi**', sau đó rời đi.

If that's how you feel, you can just get bent for all I care.

Nếu bạn đã nghĩ vậy thì tôi cũng mặc kệ, bạn cứ **biến đi** đi.