아무 단어나 입력하세요!

"get behind" in Vietnamese

bị chậm trễbị tụt lại

Definition

Bị chậm hoặc không hoàn thành kịp thời công việc, bài tập hay các khoản thanh toán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, ví dụ: 'get behind on bills'. Không dùng cho nghĩa vị trí thực tế, mà để chỉ sự tụt lại về tiến độ.

Examples

If you get behind on your homework, it's hard to catch up.

Nếu bạn **bị chậm trễ** bài tập về nhà, sẽ rất khó để theo kịp.

He got behind in his rent and had to move out.

Anh ấy **bị chậm trễ** tiền thuê nhà nên phải chuyển đi.

Try not to get behind at work during busy weeks.

Cố gắng đừng **bị chậm trễ** công việc trong những tuần bận rộn.

I’ve really gotten behind on my emails lately.

Gần đây tôi thật sự **bị chậm trễ** trong việc trả lời email.

She hates getting behind on bills, so she pays them right away.

Cô ấy rất ghét việc **bị chậm trễ** hóa đơn, nên luôn thanh toán ngay.

If you get behind, just ask for help instead of stressing out.

Nếu bạn **bị tụt lại**, hãy nhờ giúp đỡ thay vì quá căng thẳng.