"get away with" in Vietnamese
Definition
Làm điều sai trái hoặc vi phạm quy tắc mà không bị phát hiện hoặc bị phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nói về những việc sai nhỏ hoặc phá luật. 'get away with murder' ám chỉ làm gì cũng không bị phạt, 'get away with it' nghĩa là thoát tội. Thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trêu đùa.
Examples
He always tries to get away with not doing his homework.
Cậu ấy luôn cố **thoát khỏi sự trừng phạt** khi không làm bài tập về nhà.
You can’t get away with cheating on the test.
Bạn không thể **thoát khỏi sự trừng phạt** nếu gian lận trong kỳ thi đâu.
The thief thought he could get away with stealing.
Tên trộm nghĩ rằng mình có thể **thoát khỏi sự trừng phạt** khi ăn cắp.
She can’t believe he managed to get away with lying again.
Cô ấy không thể tin rằng anh ta lại **thoát khỏi sự trừng phạt** vì nói dối lần nữa.
Kids sometimes get away with making a mess because their parents are too tired to argue.
Đôi khi trẻ con **thoát khỏi sự trừng phạt** khi bày bừa vì bố mẹ quá mệt để nhắc nhở.
He’s so charming that he could probably get away with murder.
Anh ấy quyến rũ đến mức có thể **thoát khỏi sự trừng phạt** dù phạm tội nghiêm trọng.