아무 단어나 입력하세요!

"get away from" in Indonesian

tránh xathoát khỏi

Definition

Rời khỏi, tránh xa ai đó hoặc điều gì đó. Cũng dùng khi muốn thoát khỏi một tình huống hoặc nơi nào đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong giao tiếp thường ngày để nói về việc tránh xa rắc rối, công việc, môi trường ồn ào. 'get away from it all' là rời xa mọi thứ để nghỉ ngơi.

Examples

You should get away from the fire.

Bạn nên **tránh xa** đám lửa.

He wanted to get away from his problems for a while.

Anh ấy muốn **thoát khỏi** những vấn đề của mình một thời gian.

Can we get away from this noise?

Chúng ta có thể **tránh xa** tiếng ồn này không?

I just need to get away from it all and relax.

Tôi chỉ muốn **tránh xa** mọi thứ và thư giãn.

She can't seem to get away from her demanding job.

Cô ấy dường như không thể **thoát khỏi** công việc đòi hỏi nhiều này.

Try to get away from negative people as much as possible.

Cố gắng **tránh xa** những người tiêu cực càng nhiều càng tốt.