아무 단어나 입력하세요!

"get at" in Vietnamese

ám chỉvới tới (vật gì)

Definition

Diễn đạt ngụ ý, không nói trực tiếp; hoặc với tay tới một vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Tính chất thân mật, thường dùng hỏi lại ai đó ('What are you getting at?' nghĩa là 'Bạn đang muốn nói gì?'). Khi chỉ việc với tới thứ gì, thường diễn tả đồ vật khó lấy hoặc ngoài tầm với.

Examples

What are you getting at with that comment?

Bạn đang **ám chỉ** điều gì với bình luận đó vậy?

I can't get at the jar on the top shelf.

Tôi không thể **với tới** cái hũ trên kệ trên cùng.

She kept trying to get at the truth.

Cô ấy liên tục cố gắng **tìm ra** sự thật.

Are you getting at something? Just say it!

Bạn đang **ám chỉ** gì à? Nói thẳng ra đi!

Stop beating around the bush and tell me what you're getting at.

Đừng vòng vo nữa, hãy nói thẳng bạn đang **ám chỉ** điều gì.

The cat managed to get at the food hidden behind the door.

Con mèo đã **với được** thức ăn giấu sau cánh cửa.