"get around" in Vietnamese
Definition
Di chuyển từ nơi này đến nơi khác (thường trong thành phố hoặc khu vực). Cũng có nghĩa là né tránh hoặc vượt qua vấn đề, luật lệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật. 'get around the city' là di chuyển trong thành phố, 'get around a rule' là lách luật. 'get around to' có nghĩa hoàn toàn khác — là cuối cùng cũng làm một việc gì đó.
Examples
It's easy to get around this city by bus.
Đi lại bằng xe buýt ở thành phố này rất dễ.
She uses a bike to get around town.
Cô ấy dùng xe đạp để **đi lại** trong thị trấn.
He found a way to get around the rule.
Anh ấy đã tìm ra cách để **né tránh** quy định đó.
I don't drive, but I get around just fine on the subway.
Tôi không lái xe nhưng **đi lại** bằng tàu điện ngầm rất ổn.
People will always try to get around difficult questions in interviews.
Mọi người luôn cố **né tránh** các câu hỏi khó khi phỏng vấn.
Word really gets around fast in small towns.
Ở thị trấn nhỏ, tin đồn **lan truyền** rất nhanh.