"get along without" in Vietnamese
Definition
Có nghĩa là tự xoay sở hoặc sống mà không có một thứ hoặc người nào đó thường quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, mang ý nhấn mạnh việc thích nghi lâu dài khi thiếu một thứ thiết yếu. Đi với ‘get along without money’, ‘get along without my friend’, v.v.
Examples
I don't know how people get along without electricity.
Tôi không biết mọi người làm sao có thể **xoay sở mà không có** điện.
She had to get along without help when she moved out.
Cô ấy đã phải **sống mà không cần** sự giúp đỡ khi chuyển ra ngoài.
Can you get along without your phone for one day?
Bạn có thể **xoay sở mà không có** điện thoại trong một ngày chứ?
After losing his job, he learned to get along without many luxuries.
Sau khi mất việc, anh ấy học cách **sống mà không cần** nhiều tiện nghi.
I could never get along without coffee in the morning.
Tôi không bao giờ có thể **xoay sở mà không có** cà phê vào buổi sáng.
We’ll have to get along without it until it gets fixed.
Chúng ta sẽ phải **sống mà không cần** nó cho đến khi nó được sửa.