아무 단어나 입력하세요!

"get along" in Vietnamese

hòa hợphòa thuận

Definition

Có mối quan hệ hòa hợp hoặc thân thiện với ai đó; cùng chung sống hay làm việc mà không xích mích.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, áp dụng khi nói về mối quan hệ giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc người thân. Không dùng để diễn tả cảm xúc lãng mạn. Thường gặp trong cụm 'get along with'.

Examples

I get along with my classmates.

Tôi **hòa hợp** với các bạn cùng lớp của mình.

Do you get along with your brother?

Bạn có **hòa thuận** với anh trai mình không?

They don't get along very well.

Họ **không hòa hợp** với nhau lắm.

We really get along despite our different opinions.

Chúng tôi thực sự **hòa hợp** dù quan điểm khác nhau.

It's hard to get along with everyone at work.

**Hòa hợp** với tất cả mọi người ở nơi làm việc là rất khó.

My kids usually get along, but sometimes they argue.

Các con tôi thường **hòa thuận**, nhưng đôi lúc vẫn cãi nhau.