아무 단어나 입력하세요!

"get along in" in Vietnamese

xoay sởdùng tạm được

Definition

Không thành thạo nhưng vẫn đủ khả năng sinh hoạt hoặc giao tiếp cơ bản bằng ngôn ngữ hoặc ở nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc biết chút ít một ngôn ngữ hoặc đủ khả năng sinh hoạt ở nơi mới. Không dùng khi nói về mối quan hệ giữa người với người. Đừng nhầm với 'get by in'.

Examples

I can get along in French but I'm not fluent.

Tôi **xoay sở** được bằng tiếng Pháp nhưng chưa thành thạo.

He can get along in this city without any help.

Anh ấy có thể **xoay sở** ở thành phố này mà không cần ai giúp.

She tries to get along in German at work.

Cô ấy cố gắng **xoay sở** bằng tiếng Đức ở chỗ làm.

Honestly, I just get along in Spanish when I'm traveling—it's enough for basic things.

Thật ra khi đi du lịch, tôi **xoay sở** bằng tiếng Tây Ban Nha, chỉ vừa đủ cho những việc cơ bản.

My dad can barely get along in English, but he manages at restaurants.

Bố tôi chỉ **xoay sở** bập bõm bằng tiếng Anh, nhưng vẫn xử lý được ở nhà hàng.

You don't need to be perfect—just get along in the language and people will help you.

Bạn không cần phải hoàn hảo—chỉ cần **xoay sở** được bằng ngôn ngữ đó thì mọi người sẽ giúp bạn.