아무 단어나 입력하세요!

"get across" in Vietnamese

truyền đạtdiễn đạt

Definition

Diễn đạt ý tưởng, cảm xúc hoặc thông điệp một cách rõ ràng để người khác hiểu. Chủ yếu dùng khi giao tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng với 'ý tưởng', 'thông điệp'. Không dùng để chỉ di chuyển vật lý. Đừng nhầm với 'get over'.

Examples

He tried to get across his idea, but nobody listened.

Anh ấy cố **truyền đạt** ý tưởng của mình nhưng không ai lắng nghe.

It is hard to get across complex instructions in a short time.

Khó **truyền đạt** các hướng dẫn phức tạp trong thời gian ngắn.

My teacher helped me get across my feelings about the book.

Giáo viên đã giúp tôi **diễn đạt** cảm xúc của mình về cuốn sách.

Sometimes jokes just don't get across in another language.

Đôi khi những câu đùa không thể **truyền đạt** được bằng ngôn ngữ khác.

You really need to get across that this change is important to everyone.

Bạn thực sự cần **truyền đạt** rằng sự thay đổi này quan trọng với mọi người.

No matter how I try, I can't get across to my parents why I chose this job.

Dù tôi cố gắng thế nào, tôi cũng không thể **giải thích** cho bố mẹ hiểu vì sao tôi chọn công việc này.