"get a word in edgewise" in Vietnamese
Definition
Khi người khác nói nhiều và không cho bạn cơ hội nói, bạn cố gắng tìm cách xen vào để nói điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng phủ định như 'không chen được một câu nào'. Diễn tả cảm giác bị át lời trong hội thoại. Chỉ dùng nghĩa bóng, không dùng theo nghĩa đen.
Examples
It was so noisy that I could barely get a word in edgewise.
Ồn ào quá nên tôi hầu như không **chen được một câu** nào.
Julie talks so much that no one else can get a word in edgewise.
Julie nói nhiều đến mức không ai **chen nổi một câu**.
Sometimes it's hard to get a word in edgewise at family dinners.
Đôi khi trong bữa tối gia đình rất khó **chen nổi một câu**.
I tried to get a word in edgewise, but everyone was too excited to listen.
Tôi đã cố **chen vào một câu**, nhưng mọi người quá phấn khích nên không ai nghe.
When my friends start arguing, it's impossible to get a word in edgewise.
Khi bạn bè tôi bắt đầu cãi nhau, không thể nào **chen nổi một câu**.
You have to speak up if you want to get a word in edgewise with him.
Muốn **chen vào một câu** với anh ấy, bạn phải nói to lên.