아무 단어나 입력하세요!

"get a grip" in Vietnamese

bình tĩnh lạikiểm soát bản thân

Definition

Khi cảm thấy mất kiểm soát hay quá xúc động thì lấy lại bình tĩnh và kiểm soát bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhắc nhở ai đó đang hoảng loạn, mất bình tĩnh; mang tính thân mật nhưng có thể nghe gay gắt. Có thể dùng đùa với bạn bè.

Examples

You need to get a grip and finish your work.

Bạn cần **bình tĩnh lại** và hoàn thành công việc của mình.

If you get a grip, everything will be okay.

Nếu bạn **kiểm soát bản thân**, mọi thứ sẽ ổn thôi.

Please get a grip and stop yelling.

Làm ơn **bình tĩnh lại** và đừng la hét nữa.

Wow, just get a grip—it's not the end of the world.

Ôi, **bình tĩnh lại** đi—chưa phải ngày tận thế đâu.

She finally managed to get a grip and explain what happened.

Cuối cùng cô ấy cũng **kiểm soát bản thân** và kể lại chuyện đã xảy ra.

Come on, get a grip! You're overthinking this.

Nào, **bình tĩnh lại** đi! Bạn đang suy nghĩ quá nhiều đấy.