"get a clue" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó không nhận ra điều hiển nhiên, dùng cụm này để nhắc họ nên chú ý và nhận thức tình hình. Thường thể hiện sự bực bội hoặc thất vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng trong tình huống trang trọng. Có thể mang tính mỉa mai hoặc khó chịu. Người trẻ hay nói với nhau khi bực mình.
Examples
You really need to get a clue about what's going on.
Bạn thật sự cần phải **tỉnh ra đi** về chuyện đang xảy ra.
If you can't find the answer, maybe you should get a clue.
Nếu không tìm ra đáp án, có lẽ bạn nên **tỉnh ra đi**.
She told her brother to get a clue about polite behavior.
Cô ấy nói với em trai là nên **nhận ra vấn đề** về cách cư xử lịch sự.
Wow, he seriously needs to get a clue—she's clearly not interested.
Chà, anh ấy thật sự cần phải **tỉnh ra đi**—cô ấy rõ ràng không quan tâm.
If you still think that's a good idea, you need to get a clue.
Nếu bạn vẫn nghĩ đó là ý hay, bạn cần **tỉnh ra đi**.
Come on, get a clue—nobody likes being ignored.
Nào, **tỉnh ra đi**—không ai thích bị làm lơ đâu.