"gestate" in Vietnamese
Definition
Mang và phát triển thai nhi trong bụng trước khi sinh; đồng thời chỉ việc phát triển ý tưởng hoặc kế hoạch từ từ cho đến khi hoàn thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y học hoặc hoàn cảnh trang trọng. Khi nói về ý tưởng, 'gestate an idea' có nghĩa là ấp ủ hoặc nuôi dưỡng một ý tưởng. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Examples
During pregnancy, mammals gestate their young inside their bodies.
Trong thời kỳ mang thai, các loài động vật có vú **mang thai** con non trong cơ thể mình.
It takes time to gestate a creative idea.
Cần thời gian để **ấp ủ** một ý tưởng sáng tạo.
Some animals gestate for only a few weeks.
Một số động vật chỉ **mang thai** trong vài tuần.
She needed several months to really gestate her business plan.
Cô ấy cần vài tháng để thật sự **ấp ủ** kế hoạch kinh doanh của mình.
Innovative projects often gestate quietly before being shared.
Những dự án sáng tạo thường **được ấp ủ** lặng lẽ trước khi được công bố.
He likes to gestate his ideas alone before presenting them to the team.
Anh ấy thích **ấp ủ** ý tưởng của mình một mình trước khi trình bày với nhóm.